Tổng quan
Bảng Giá Lăn Bánh Và Trả Góp Tạm Tính Toyota Innova Cross
**Lưu ý: Bảng giá này là bảng giá tạm tính, tùy vào từng thời điểm có thể khác nhau. Để nhận được thông tin mới và đầy đủ nhất cũng như chương trình ưu đãi siêu hot trong tháng. Quý anh (chị) hãy liên hệ với Hotline 0963.24.5995 để được tư vấn và hỗ trợ.
TÍNH PHÍ LĂN BÁNH
| Chọn nơi: | |
| Phiên bản: |
Vui lòng chọn dòng xe và nơi đăng ký để dự toán chi phí.
Dự toán chi phí |
|
| Giá niêm yết (VNĐ) : | |
| Phí trước bạ % : | |
| Phí đường bộ (01 năm) : | 1.560.000 VNĐ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm) : | 794.000 VNĐ |
| Phí đăng ký biển số : | |
| Phí đăng kiểm : | 340.000 VNĐ |
| Tổng dự toán : | |
TÍNH LÃI TRẢ GÓP
Số tiền vay
Thời gian vay
Năm
Lãi suất vay
%/năm
Loại hình vay
Số tiền vay
0 VNĐ
Tổng số tiền lãi phải trả
0 VNĐ
Tổng số tiền phải trả
0 VNĐ
Vui lòng lựa chọn dòng xe và nơi đăng ký để tính phí trả góp
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VNĐ) | Gốc phải trả (VNĐ) | Lãi phải trả (VNĐ) | Gốc + Lãi(VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |
Chọn thông minh, chọn bản lĩnh
Thư viện
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Hệ thống đèn sử dụng công nghệ LED chiếu sáng tối ưu, thiết kế đèn báo rẽ tách biệt tạo diện mạo mới hài hòa hơn.
Cụm đèn sau
Thiết kế cụm đèn LED hiện đại cho tổng thể sắc nét và thu hút.
Mâm xe
Mâm xe hợp kim mạ bạc 5 chấu bắt mắt, kích thước 16 inch giúp xe nổi bật hơn trên mọi hành trình.Nội thất
Tay lái
Tay lái tích hợp các nút điều chỉnh âm thanh, điện thoại rảnh tay, màn hình hiển thị đa thông tin.
Ghế lái
Ghế lái điều chỉnh 6 hướng giúp linh hoạt chỉnh vị trí ngồi phù hợp với cơ thể, tiện lợi khi sử dụng, tránh căng thẳng khi ngồi trong thời gian dài.
Kết cấu bọc ghế & màu sắc
Ghế bọc da màu nâu đen cao cấp cùng họa tiết dập nổi, thiết kế cứng cáp ôm lấy thân hành khách mang đến sự êm ái khi ngồi.
Chế độ sofa
Khả năng gập linh hoạt nâng tầm trái nghiệm, mang đến sự dễ chịu tối ưu.Vận hành
Động cơ
Động cơ M20A-FKS hoàn toàn mới vận hành mạnh mẽ và hiệu quả hơn.An toàn
Túi khí
Hệ thống 6 túi khí giúp bảo vệ người lái và các hành khách trên xe trong trường hợp xảy ra va chạm có thể gây nguy hiểm.Thông số kỹ thuật
THÔNG TIN CHUNG
Số chỗ
| Số chỗ | 8 |
Kiểu dáng
| Kiểu dáng | Đa dụng |
Nhiên liệu
| Nhiên liệu | Xăng |
Xuất xứ
| Xuất xứ | Indonesia |
Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm)
| Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) | 4755 x 1845 x 1790 |
Khoảng sáng gầm xe (mm)
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 |
Chiều dài cơ sở (mm)
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2850 |
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)
| Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) | 5,67 |
Dung tích bình nhiên liệu (L)
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 52 |
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE
Động cơ
Các chế độ lái
| Các chế độ lái | Tiết kiệm nhiên liệu/Bình thường |
Hệ thống truyền động
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu trước |
Hộp số
| Hộp số | Số tự động vô cấp |
Hệ thống treo (Trước/Sau)
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Mc Pherson/Torsion Beam |
Vành & lốp xe
| Vành & lốp xe | 215/60R17 |
Phanh (Trước/Sau)
| Phanh (Trước/Sau) | Đĩa/Đĩa |
Tiêu chuẩn khí thải
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
Dung tích xy lanh
| Dung tích xy lanh | 1987 cc |
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước
Cụm đèn sau
| Cụm đèn sau | LED |
Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba)
| Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba) | LED |
Đèn sương mù
| Đèn sương mù | LED |
Gương chiếu hậu ngoài
Gạt mưa
Chức năng sấy kính sau
| Chức năng sấy kính sau | Có |
NỘI THẤT
Tay lái
Gương chiếu hậu trong
| Gương chiếu hậu trong | Chống chói tự động |
Màn hình hiển thị đa thông tin
| Màn hình hiển thị đa thông tin | TFT 7 inch |
Cửa sổ trời
GHẾ
Chất liệu bọc ghế
| Chất liệu bọc ghế | Da |
Ghế trước
Ghế sau
TIỆN ÍCH
Hệ thống điều hòa
| Hệ thống điều hòa | Tự động |
Cửa gió sau
| Cửa gió sau | Có |
Hệ thống âm thanh
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có |
Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động
| Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động | Có |
Cửa sổ điều chỉnh điện
| Cửa sổ điều chỉnh điện | Có, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa |
Cốp điều khiển điện
| Cốp điều khiển điện | Có |
Ga tự động
| Ga tự động | Có |
AN NINH/HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM
Hệ thống báo động
| Hệ thống báo động | With |
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ | Có |
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Hệ thống an toàn Toyota
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) | Có |
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) | Có |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
Hệ thống theo dõi áp suất lốp (TPMS)
| Hệ thống theo dõi áp suất lốp (TPMS) | Có |
Camera toàn cảnh (PVM)
| Camera toàn cảnh (PVM) | Có |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | 8 |

